TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décarburation

danh từ giống cái (f)
/de.kaʁ.by.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

décarburation nghĩa là sự loại cacbon.

Nghĩa của décarburation

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Sự loại cacbon (trong gang).

Dạng từ của décarburation

Đi với mạo từ: une décarburation · la décarburation

Số nhiềudécarburations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decarburation, decarbonization

Câu hỏi thường gặp

décarburation nghĩa là gì?

décarburation (danh từ) nghĩa là sự loại cacbon.

décarburation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décarburation (giọng Pháp chuẩn): /de.kaʁ.by.ʁa.sjɔ̃/.

décarburation là giống đực hay giống cái?

décarburation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.