décapsuleur
danh từ giống đực (m)
/de.kap.sy.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt
décapsuleur nghĩa là cái mở nắp chai.
Nghĩa của décapsuleur
Danh từ · giống đực
- Cái mở nắp chai.
Dạng từ của décapsuleur
Đi với mạo từ: un décapsuleur · le décapsuleur
| Số nhiều | décapsuleurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bottle opener
Câu hỏi thường gặp
décapsuleur nghĩa là gì?
décapsuleur (danh từ) nghĩa là cái mở nắp chai.
décapsuleur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décapsuleur (giọng Pháp chuẩn): /de.kap.sy.lœʁ/.
décapsuleur là giống đực hay giống cái?
décapsuleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).