TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décapsuleur

danh từ giống đực (m)
/de.kap.sy.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt

décapsuleur nghĩa là cái mở nắp chai.

Nghĩa của décapsuleur

Danh từ · giống đực

  1. Cái mở nắp chai.

Dạng từ của décapsuleur

Đi với mạo từ: un décapsuleur · le décapsuleur

Số nhiềudécapsuleurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bottle opener

Câu hỏi thường gặp

décapsuleur nghĩa là gì?

décapsuleur (danh từ) nghĩa là cái mở nắp chai.

décapsuleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décapsuleur (giọng Pháp chuẩn): /de.kap.sy.lœʁ/.

décapsuleur là giống đực hay giống cái?

décapsuleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.