TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décalvante

giọng máy của trình duyệt

décalvante nghĩa là làm trọc, làm rụng tóc.

Nghĩa của décalvante

Tính từ

  1. Y học Làm trọc, làm rụng tóc.

Câu hỏi thường gặp

décalvante nghĩa là gì?

décalvante (tính từ) nghĩa là làm trọc, làm rụng tóc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.