décagonal
/de.ka.ɡɔ.nal/ giọng máy của trình duyệt
décagonal nghĩa là Xem décagonne.
Nghĩa của décagonal
Tính từ
- Xem décagonne
Dạng từ của décagonal
| Số nhiều | décagonaux |
| Giống cái | décagonale |
| Giống cái số nhiều | décagonales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ decagonal
Câu hỏi thường gặp
décagonal nghĩa là gì?
décagonal (tính từ) nghĩa là Xem décagonne.
décagonal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décagonal (giọng Pháp chuẩn): /de.ka.ɡɔ.nal/.