TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déboutement

danh từ giống đực (m)
/debutmɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

déboutement nghĩa là sự bác đơn.

Nghĩa của déboutement

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Sự bác đơn.

Dạng từ của déboutement

Đi với mạo từ: un déboutement · le déboutement

Câu hỏi thường gặp

déboutement nghĩa là gì?

déboutement (danh từ) nghĩa là sự bác đơn.

déboutement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déboutement (giọng Pháp chuẩn): /debutmɑ̃/.

déboutement là giống đực hay giống cái?

déboutement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.