TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déblayage

danh từ giống đực (m)
/de.blɛ.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

déblayage nghĩa là sự dẹp gọn, sự thu dọn.

Nghĩa của déblayage

Danh từ · giống đực

  1. Sự dẹp gọn, sự thu dọn (nghĩa bóng).
    • Le déblayage de ses affairessự thu dọn công việc

Dạng từ của déblayage

Đi với mạo từ: un déblayage · le déblayage

Câu hỏi thường gặp

déblayage nghĩa là gì?

déblayage (danh từ) nghĩa là sự dẹp gọn, sự thu dọn.

déblayage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déblayage (giọng Pháp chuẩn): /de.blɛ.jaʒ/.

déblayage là giống đực hay giống cái?

déblayage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.