TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cymbalier

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

cymbalier nghĩa là người chơi chũm chọe.

Nghĩa của cymbalier

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Người chơi chũm chọe.

Dạng từ của cymbalier

Đi với mạo từ: un cymbalier · le cymbalier

Số nhiềucymbaliers
Giống cáicymbalière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cymbalist

Câu hỏi thường gặp

cymbalier nghĩa là gì?

cymbalier (danh từ) nghĩa là người chơi chũm chọe.

cymbalier là giống đực hay giống cái?

cymbalier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.