TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cymbalum

danh từ giống đực (m)
/sɛ̃.ba.lɔm/ giọng máy của trình duyệt

cymbalum nghĩa là đàn ximbalum.

Nghĩa của cymbalum

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Đàn ximbalum.

Dạng từ của cymbalum

Đi với mạo từ: un cymbalum · le cymbalum

Số nhiềucymbalums
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cimbalom

Câu hỏi thường gặp

cymbalum nghĩa là gì?

cymbalum (danh từ) nghĩa là đàn ximbalum.

cymbalum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cymbalum (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.ba.lɔm/.

cymbalum là giống đực hay giống cái?

cymbalum là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.