TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cyclothymique

/si.klɔ.ti.mik/ giọng máy của trình duyệt

cyclothymique nghĩa là Mắc chứng tâm thần chu kỳ.

Nghĩa của cyclothymique

Tính từ

  1. Y học Mắc chứng tâm thần chu kỳ.

Danh từ · cả hai giống

  1. Y học Người mắc chứng tâm thần chu kỳ.

Dạng từ của cyclothymique

Số nhiềucyclothymiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cyclothymic

Câu hỏi thường gặp

cyclothymique nghĩa là gì?

cyclothymique (tính từ, danh từ) nghĩa là Mắc chứng tâm thần chu kỳ.

cyclothymique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cyclothymique (giọng Pháp chuẩn): /si.klɔ.ti.mik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.