TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

créole

danh từ cả hai giống
/kʁe.ɔl/ giọng máy của trình duyệt

créole nghĩa là người crêon.

Nghĩa của créole

Danh từ · cả hai giống

  1. Người da trắng đẻ ở thuộc địa, người crêon.
  2. Ngôn ngữ học Tiếng pha tạp.

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Pha tạp.
    • Parlers créolestiếng nói pha tạp

Dạng từ của créole

Số nhiềuCréoles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Creole
  • Danh từ creole language
  • Danh từ Anyone with mixed ancestry born in a country colonized by white Europeans, now especially one who speaks a creole language.; someone of African descent who is born in the Caribbean or Americas (originally as opposed to an African immigrant).; someone of mixed African, French, Spanish, and Native American ancestries.; a descendant of European settlers who is born in a colonized country.

Câu hỏi thường gặp

créole nghĩa là gì?

créole (danh từ, tính từ) nghĩa là người crêon.

créole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của créole (giọng Pháp chuẩn): /kʁe.ɔl/.

créole là giống đực hay giống cái?

créole là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.