TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crénelé

/kʁen.le/ giọng máy của trình duyệt

crénelé nghĩa là có lỗ châu mai.

Nghĩa của crénelé

Tính từ

  1. Có lỗ châu mai.
  2. Sinh vật học Có khía, khía tai bèo.

Dạng từ của crénelé

Số nhiềucrénelés
Giống cáicrénelée
Giống cái số nhiềucrénelées

Câu hỏi thường gặp

crénelé nghĩa là gì?

crénelé (tính từ) nghĩa là có lỗ châu mai.

crénelé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crénelé (giọng Pháp chuẩn): /kʁen.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.