TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crémation

danh từ giống cái (f)
/kʁe.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

crémation nghĩa là sự hỏa táng.

Nghĩa của crémation

Danh từ · giống cái

  1. Sự hỏa táng.

Dạng từ của crémation

Đi với mạo từ: une crémation · la crémation

Số nhiềucrémations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cremation

Câu hỏi thường gặp

crémation nghĩa là gì?

crémation (danh từ) nghĩa là sự hỏa táng.

crémation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crémation (giọng Pháp chuẩn): /kʁe.ma.sjɔ̃/.

crémation là giống đực hay giống cái?

crémation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.