TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

couinement

danh từ giống đực (m)
/kwin.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

couinement nghĩa là tiếng kêu.

Nghĩa của couinement

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng kêu (của thỏ).

Dạng từ của couinement

Đi với mạo từ: un couinement · le couinement

Số nhiềucouinements

Câu hỏi thường gặp

couinement nghĩa là gì?

couinement (danh từ) nghĩa là tiếng kêu.

couinement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của couinement (giọng Pháp chuẩn): /kwin.mɑ̃/.

couinement là giống đực hay giống cái?

couinement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.