cornemuse
danh từ giống cái (f)
/kɔʁ.nə.myz/ giọng máy của trình duyệt
cornemuse nghĩa là kèn túi.
Nghĩa của cornemuse
Danh từ · giống cái
- Âm nhạc Kèn túi.
Dạng từ của cornemuse
Đi với mạo từ: une cornemuse · la cornemuse
| Số nhiều | cornemuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bagpipes; cornemuse
Câu hỏi thường gặp
cornemuse nghĩa là gì?
cornemuse (danh từ) nghĩa là kèn túi.
cornemuse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cornemuse (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.nə.myz/.
cornemuse là giống đực hay giống cái?
cornemuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).