cordon-bleu
danh từ giống đực (m)
/kɔʁ.dɔ̃ blø/ giọng máy của trình duyệt
cordon-bleu nghĩa là đầu bếp giỏi.
Nghĩa của cordon-bleu
Danh từ · giống đực
- Thân mật Đầu bếp giỏi.
Dạng từ của cordon-bleu
Đi với mạo từ: un cordon-bleu · le cordon-bleu
| Số nhiều | cordons bleus |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blue ribbon; cordon bleu (skilfull chef); cordon bleu (schnitzel)
Câu hỏi thường gặp
cordon-bleu nghĩa là gì?
cordon-bleu (danh từ) nghĩa là đầu bếp giỏi.
cordon-bleu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cordon-bleu (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.dɔ̃ blø/.
cordon-bleu là giống đực hay giống cái?
cordon-bleu là danh từ giống đực (dùng với un, le).