TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cordon-bleu

danh từ giống đực (m)
/kɔʁ.dɔ̃ blø/ giọng máy của trình duyệt

cordon-bleu nghĩa là đầu bếp giỏi.

Nghĩa của cordon-bleu

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Đầu bếp giỏi.

Dạng từ của cordon-bleu

Đi với mạo từ: un cordon-bleu · le cordon-bleu

Số nhiềucordons bleus
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blue ribbon; cordon bleu (skilfull chef); cordon bleu (schnitzel)

Câu hỏi thường gặp

cordon-bleu nghĩa là gì?

cordon-bleu (danh từ) nghĩa là đầu bếp giỏi.

cordon-bleu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cordon-bleu (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.dɔ̃ blø/.

cordon-bleu là giống đực hay giống cái?

cordon-bleu là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.