cookie
Nghĩa của cookie
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cookie (American-style biscuit); cookie
Câu ví dụ với cookie
- Tom a un chien nommé Cookie. Tom có một con chó tên là Cookie. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5344223
- Il est en train de faire des cookies. Anh ta đang làm bánh quy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335741
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.