TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cookie

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ku.ki/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của cookie

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cookie (American-style biscuit); cookie

Câu ví dụ với cookie

  • Tom a un chien nommé Cookie. Tom có một con chó tên là Cookie. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5344223
  • Il est en train de faire des cookies. Anh ta đang làm bánh quy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335741

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.