TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

convulsionner

giọng máy của trình duyệt

convulsionner nghĩa là làm co giật.

Nghĩa của convulsionner

Ngoại động từ

  1. Làm co giật.

Câu hỏi thường gặp

convulsionner nghĩa là gì?

convulsionner (ngoại động từ) nghĩa là làm co giật.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.