TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contrevent

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃t.ʁə.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

contrevent nghĩa là cánh gỗ, thanh chống đòn dông.

Nghĩa của contrevent

Danh từ · giống đực

  1. Xây dựng Cánh gỗ (ngoài cửa sổ).
  2. Thanh chống đòn dông.

Dạng từ của contrevent

Đi với mạo từ: un contrevent · le contrevent

Số nhiềucontrevents

Câu hỏi thường gặp

contrevent nghĩa là gì?

contrevent (danh từ) nghĩa là cánh gỗ, thanh chống đòn dông.

contrevent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contrevent (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃t.ʁə.vɑ̃/.

contrevent là giống đực hay giống cái?

contrevent là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.