TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contrebassiste

danh từ cả hai giống
/kɔ̃.tʁə.ba.sist/ giọng máy của trình duyệt

contrebassiste nghĩa là người chơi côngbat.

Nghĩa của contrebassiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Âm nhạc Người chơi côngbat.

Dạng từ của contrebassiste

Số nhiềucontrebassistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ double bass player

Câu hỏi thường gặp

contrebassiste nghĩa là gì?

contrebassiste (danh từ) nghĩa là người chơi côngbat.

contrebassiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contrebassiste (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.ba.sist/.

contrebassiste là giống đực hay giống cái?

contrebassiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.