TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contre-taille

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

contre-taille nghĩa là nét trổ chéo.

Nghĩa của contre-taille

Danh từ · giống cái

  1. Nét trổ chéo (khi khắc).

Dạng từ của contre-taille

Đi với mạo từ: une contre-taille · la contre-taille

Câu hỏi thường gặp

contre-taille nghĩa là gì?

contre-taille (danh từ) nghĩa là nét trổ chéo.

contre-taille là giống đực hay giống cái?

contre-taille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.