contre-sujet
danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.tʁə.sy.ʒɛ/ giọng máy của trình duyệt
contre-sujet nghĩa là đối đề.
Nghĩa của contre-sujet
Danh từ · giống đực
- Âm nhạc Đối đề.
Dạng từ của contre-sujet
Đi với mạo từ: un contre-sujet · le contre-sujet
| Số nhiều | contre-sujets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ countersubject
Câu hỏi thường gặp
contre-sujet nghĩa là gì?
contre-sujet (danh từ) nghĩa là đối đề.
contre-sujet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contre-sujet (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.sy.ʒɛ/.
contre-sujet là giống đực hay giống cái?
contre-sujet là danh từ giống đực (dùng với un, le).