TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contre-sujet

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.tʁə.sy.ʒɛ/ giọng máy của trình duyệt

contre-sujet nghĩa là đối đề.

Nghĩa của contre-sujet

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Đối đề.

Dạng từ của contre-sujet

Đi với mạo từ: un contre-sujet · le contre-sujet

Số nhiềucontre-sujets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ countersubject

Câu hỏi thường gặp

contre-sujet nghĩa là gì?

contre-sujet (danh từ) nghĩa là đối đề.

contre-sujet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contre-sujet (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.sy.ʒɛ/.

contre-sujet là giống đực hay giống cái?

contre-sujet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.