contre-bouter nghĩa là chống bằng trụ chống, chống bằng tường chống.
Nghĩa của contre-bouter
Ngoại động từ
Chống bằng trụ chống, chống bằng tường chống.
Câu hỏi thường gặp
contre-bouter nghĩa là gì?
contre-bouter (ngoại động từ) nghĩa là chống bằng trụ chống, chống bằng tường chống.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.