TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

constantan

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

constantan nghĩa là Constantan (hợp kim).

Nghĩa của constantan

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Constantan (hợp kim).

Dạng từ của constantan

Đi với mạo từ: un constantan · le constantan

Số nhiềuconstantans
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ constantan

Câu hỏi thường gặp

constantan nghĩa là gì?

constantan (danh từ) nghĩa là Constantan (hợp kim).

constantan là giống đực hay giống cái?

constantan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.