TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

confraternel

/kɔ̃.fʁa.tɛʁ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

confraternel nghĩa là Xem confrère.

Nghĩa của confraternel

Tính từ

  1. xem confrère — Bạn đồng nghiệp; bạn đồng hội.
    • Rapports confratenelsquan hệ đồng nghiệp; quan hệ đồng hội

Dạng từ của confraternel

Số nhiềuconfraternels
Giống cáiconfraternelle
Giống cái số nhiềuconfraternelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ confraternal

Câu hỏi thường gặp

confraternel nghĩa là gì?

confraternel (tính từ) nghĩa là Xem confrère.

confraternel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confraternel (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fʁa.tɛʁ.nɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.