confirmand
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
confirmand nghĩa là Người sắp chịu lễ kiên tín.
Nghĩa của confirmand
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Người sắp chịu lễ kiên tín.
Dạng từ của confirmand
Đi với mạo từ: un confirmand · le confirmand
| Số nhiều | confirmands |
| Giống cái | confirmande |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ confirmand
Câu hỏi thường gặp
confirmand nghĩa là gì?
confirmand (danh từ) nghĩa là Người sắp chịu lễ kiên tín.
confirmand là giống đực hay giống cái?
confirmand là danh từ giống đực (dùng với un, le).