TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

confirmand

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

confirmand nghĩa là Người sắp chịu lễ kiên tín.

Nghĩa của confirmand

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Người sắp chịu lễ kiên tín.

Dạng từ của confirmand

Đi với mạo từ: un confirmand · le confirmand

Số nhiềuconfirmands
Giống cáiconfirmande
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ confirmand

Câu hỏi thường gặp

confirmand nghĩa là gì?

confirmand (danh từ) nghĩa là Người sắp chịu lễ kiên tín.

confirmand là giống đực hay giống cái?

confirmand là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.