TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

condylien

giọng máy của trình duyệt

condylien nghĩa là Xem condyle.

Nghĩa của condylien

Tính từ

  1. xem condyle — Lồi cầu.

Dạng từ của condylien

Số nhiềucondyliens
Giống cáicondylienne
Giống cái số nhiềucondyliennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ condylar

Câu hỏi thường gặp

condylien nghĩa là gì?

condylien (tính từ) nghĩa là Xem condyle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.