TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conchoïdal

giọng máy của trình duyệt

conchoïdal nghĩa là (có) dạng vỏ ốc.

Nghĩa của conchoïdal

Tính từ

  1. Khoáng vật học (có) dạng vỏ ốc.

Dạng từ của conchoïdal

Số nhiềuconchoïdaux
Giống cáiconchoïdale
Giống cái số nhiềuconchoïdales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ conchoidal

Câu hỏi thường gặp

conchoïdal nghĩa là gì?

conchoïdal (tính từ) nghĩa là (có) dạng vỏ ốc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.