concertiste
danh từ cả hai giống
/kɔ̃.sɛʁ.tist/ giọng máy của trình duyệt
concertiste nghĩa là người chơi hòa nhạc.
Nghĩa của concertiste
Danh từ · cả hai giống
- Người chơi hòa nhạc.
Dạng từ của concertiste
| Số nhiều | concertistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ concert performer (especially a soloist)
Câu hỏi thường gặp
concertiste nghĩa là gì?
concertiste (danh từ) nghĩa là người chơi hòa nhạc.
concertiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của concertiste (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɛʁ.tist/.
concertiste là giống đực hay giống cái?
concertiste là danh từ cả hai giống.