TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

comput

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.pyt/ giọng máy của trình duyệt

comput nghĩa là phép tính ngày lễ.

Nghĩa của comput

Danh từ · giống đực

  1. Phép tính ngày lễ (tôn giáo).

Dạng từ của comput

Đi với mạo từ: un comput · le comput

Số nhiềucomputs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ computus

Câu hỏi thường gặp

comput nghĩa là gì?

comput (danh từ) nghĩa là phép tính ngày lễ.

comput phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comput (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pyt/.

comput là giống đực hay giống cái?

comput là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.