comput
danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.pyt/ giọng máy của trình duyệt
comput nghĩa là phép tính ngày lễ.
Nghĩa của comput
Danh từ · giống đực
- Phép tính ngày lễ (tôn giáo).
Dạng từ của comput
Đi với mạo từ: un comput · le comput
| Số nhiều | computs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ computus
Câu hỏi thường gặp
comput nghĩa là gì?
comput (danh từ) nghĩa là phép tính ngày lễ.
comput phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của comput (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pyt/.
comput là giống đực hay giống cái?
comput là danh từ giống đực (dùng với un, le).