comprimable
/kɔ̃.pʁi.mabl/ giọng máy của trình duyệt
comprimable nghĩa là Như compressible.
Nghĩa của comprimable
Tính từ
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Như compressible.
Dạng từ của comprimable
| Số nhiều | comprimables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ compressible
Câu hỏi thường gặp
comprimable nghĩa là gì?
comprimable (tính từ) nghĩa là Như compressible.
comprimable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của comprimable (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pʁi.mabl/.