TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

comprimable

/kɔ̃.pʁi.mabl/ giọng máy của trình duyệt

comprimable nghĩa là Như compressible.

Nghĩa của comprimable

Tính từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Như compressible.

Dạng từ của comprimable

Số nhiềucomprimables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ compressible

Câu hỏi thường gặp

comprimable nghĩa là gì?

comprimable (tính từ) nghĩa là Như compressible.

comprimable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comprimable (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pʁi.mabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.