TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

composteur

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.pɔs.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

composteur nghĩa là thước sắp chữ, máy bấm số.

Nghĩa của composteur

Danh từ · giống đực

  1. Ngành in Thước sắp chữ.
  2. Máy bấm số.

Dạng từ của composteur

Đi với mạo từ: un composteur · le composteur

Số nhiềucomposteurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ composing stick; a machine used for validating tickets
  • Danh từ a composter (garden waste container)

Câu hỏi thường gặp

composteur nghĩa là gì?

composteur (danh từ) nghĩa là thước sắp chữ, máy bấm số.

composteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của composteur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pɔs.tœʁ/.

composteur là giống đực hay giống cái?

composteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.