composteur
danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.pɔs.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
composteur nghĩa là thước sắp chữ, máy bấm số.
Nghĩa của composteur
Danh từ · giống đực
- Ngành in Thước sắp chữ.
- Máy bấm số.
Dạng từ của composteur
Đi với mạo từ: un composteur · le composteur
| Số nhiều | composteurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ composing stick; a machine used for validating tickets
- Danh từ a composter (garden waste container)
Câu hỏi thường gặp
composteur nghĩa là gì?
composteur (danh từ) nghĩa là thước sắp chữ, máy bấm số.
composteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của composteur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pɔs.tœʁ/.
composteur là giống đực hay giống cái?
composteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).