TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

compostage

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.pɔs.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

compostage nghĩa là sự bấm số.

Nghĩa của compostage

Danh từ · giống đực

  1. Sự bấm số (bằng máy bấm số).

Dạng từ của compostage

Đi với mạo từ: un compostage · le compostage

Số nhiềucompostages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stamping; validation (of a ticket); composting

Câu hỏi thường gặp

compostage nghĩa là gì?

compostage (danh từ) nghĩa là sự bấm số.

compostage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compostage (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pɔs.taʒ/.

compostage là giống đực hay giống cái?

compostage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.