compostage
danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.pɔs.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
compostage nghĩa là sự bấm số.
Nghĩa của compostage
Danh từ · giống đực
- Sự bấm số (bằng máy bấm số).
Dạng từ của compostage
Đi với mạo từ: un compostage · le compostage
| Số nhiều | compostages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stamping; validation (of a ticket); composting
Câu hỏi thường gặp
compostage nghĩa là gì?
compostage (danh từ) nghĩa là sự bấm số.
compostage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compostage (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pɔs.taʒ/.
compostage là giống đực hay giống cái?
compostage là danh từ giống đực (dùng với un, le).