TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

communale

/kɔ.my.nal/ giọng máy của trình duyệt

communale nghĩa là Xem commune i.

Nghĩa của communale

Tính từ

  1. xem commune — Chung, công, công cộng.

Câu hỏi thường gặp

communale nghĩa là gì?

communale (tính từ) nghĩa là Xem commune i.

communale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của communale (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.my.nal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.