TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

commotionner

giọng máy của trình duyệt

commotionner nghĩa là gây choáng, gây chấn động.

Nghĩa của commotionner

Ngoại động từ

  1. Y học Gây choáng, gây chấn động.
  2. Gây xúc động mạnh.

Câu hỏi thường gặp

commotionner nghĩa là gì?

commotionner (ngoại động từ) nghĩa là gây choáng, gây chấn động.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.