TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

commissionnaire

danh từ cả hai giống
/kɔ.mi.sjɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

commissionnaire nghĩa là Người môi giới mua bán, người nhận mua bán giúp.

Nghĩa của commissionnaire

Danh từ · cả hai giống

  1. Người môi giới mua bán, người nhận mua bán giúp.
  2. Người nhận chuyên chở hàng.

Dạng từ của commissionnaire

Số nhiềucommissionnaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a person who charges commission; commissionaire

Câu hỏi thường gặp

commissionnaire nghĩa là gì?

commissionnaire (danh từ) nghĩa là Người môi giới mua bán, người nhận mua bán giúp.

commissionnaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của commissionnaire (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mi.sjɔ.nɛʁ/.

commissionnaire là giống đực hay giống cái?

commissionnaire là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.