commissionnaire
danh từ cả hai giống
/kɔ.mi.sjɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
commissionnaire nghĩa là Người môi giới mua bán, người nhận mua bán giúp.
Nghĩa của commissionnaire
Danh từ · cả hai giống
- Người môi giới mua bán, người nhận mua bán giúp.
- Người nhận chuyên chở hàng.
Dạng từ của commissionnaire
| Số nhiều | commissionnaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a person who charges commission; commissionaire
Câu hỏi thường gặp
commissionnaire nghĩa là gì?
commissionnaire (danh từ) nghĩa là Người môi giới mua bán, người nhận mua bán giúp.
commissionnaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của commissionnaire (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mi.sjɔ.nɛʁ/.
commissionnaire là giống đực hay giống cái?
commissionnaire là danh từ cả hai giống.