commercialisation
commercialisation nghĩa là sự thương phẩm hóa.
Nghĩa của commercialisation
Danh từ · giống cái
- Sự thương phẩm hóa.
- Commercialisation d'un produitsự thương phẩm hóa một sản phẩm
Dạng từ của commercialisation
Đi với mạo từ: une commercialisation · la commercialisation
| Số nhiều | commercialisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ commercialization
Câu hỏi thường gặp
commercialisation nghĩa là gì?
commercialisation (danh từ) nghĩa là sự thương phẩm hóa.
commercialisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của commercialisation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mɛʁ.sja.li.za.sjɔ̃/.
commercialisation là giống đực hay giống cái?
commercialisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).