TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

commercialement

/kɔ.mɛʁ.sjal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

commercialement nghĩa là theo cách buôn bán, về sự thương nghiệp.

Nghĩa của commercialement

Phó từ

  1. Theo cách buôn bán; về sự thương nghiệp.
    • Se déprécier commercialementmất giá trị về mặt thương nghiệp
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ commercially

Câu hỏi thường gặp

commercialement nghĩa là gì?

commercialement (phó từ) nghĩa là theo cách buôn bán, về sự thương nghiệp.

commercialement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của commercialement (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mɛʁ.sjal.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.