cohabitation
cohabitation nghĩa là sự ở chung, sự sống chung.
Nghĩa của cohabitation
Danh từ · giống cái
- Sự ở chung.
- Sự sống chung (của vợ chồng).
Dạng từ của cohabitation
Đi với mạo từ: une cohabitation · la cohabitation
| Số nhiều | cohabitations |
Họ từ của cohabitation
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cohabitation (act of living together); cohabitation
Câu hỏi thường gặp
cohabitation nghĩa là gì?
cohabitation (danh từ) nghĩa là sự ở chung, sự sống chung.
cohabitation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cohabitation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.a.bi.ta.sjɔ̃/.
cohabitation là giống đực hay giống cái?
cohabitation là danh từ giống cái (dùng với une, la).