TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cohabitation

danh từ giống cái (f)
/kɔ.a.bi.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

cohabitation nghĩa là sự ở chung, sự sống chung.

Nghĩa của cohabitation

Danh từ · giống cái

  1. Sự ở chung.
  2. Sự sống chung (của vợ chồng).

Dạng từ của cohabitation

Đi với mạo từ: une cohabitation · la cohabitation

Số nhiềucohabitations

Họ từ của cohabitation

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cohabitation (act of living together); cohabitation

Câu hỏi thường gặp

cohabitation nghĩa là gì?

cohabitation (danh từ) nghĩa là sự ở chung, sự sống chung.

cohabitation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cohabitation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.a.bi.ta.sjɔ̃/.

cohabitation là giống đực hay giống cái?

cohabitation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.