cochet
danh từ giống đực (m)
/kɔ.ʃɛ/ giọng máy của trình duyệt
cochet nghĩa là gà giò.
Nghĩa của cochet
Danh từ · giống đực
- Gà giò.
Dạng từ của cochet
Đi với mạo từ: un cochet · le cochet
| Số nhiều | cochets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ young cockerel
Câu hỏi thường gặp
cochet nghĩa là gì?
cochet (danh từ) nghĩa là gà giò.
cochet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cochet (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʃɛ/.
cochet là giống đực hay giống cái?
cochet là danh từ giống đực (dùng với un, le).