TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cochet

danh từ giống đực (m)
/kɔ.ʃɛ/ giọng máy của trình duyệt

cochet nghĩa là gà giò.

Nghĩa của cochet

Danh từ · giống đực

  1. Gà giò.

Dạng từ của cochet

Đi với mạo từ: un cochet · le cochet

Số nhiềucochets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ young cockerel

Câu hỏi thường gặp

cochet nghĩa là gì?

cochet (danh từ) nghĩa là gà giò.

cochet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cochet (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʃɛ/.

cochet là giống đực hay giống cái?

cochet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.