TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coccolite

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

coccolite nghĩa là Cocolit.

Nghĩa của coccolite

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Cocolit.

Dạng từ của coccolite

Đi với mạo từ: une coccolite · la coccolite

Số nhiềucoccolites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coccolite

Câu hỏi thường gặp

coccolite nghĩa là gì?

coccolite (danh từ) nghĩa là Cocolit.

coccolite là giống đực hay giống cái?

coccolite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.