TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coccinelle

danh từ giống cái (f)
/kɔk.si.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

coccinelle nghĩa là bọ rùa.

Nghĩa của coccinelle

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Bọ rùa.

Dạng từ của coccinelle

Đi với mạo từ: une coccinelle · la coccinelle

Số nhiềucoccinelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ladybird, ladybeetle, ladybug

Câu hỏi thường gặp

coccinelle nghĩa là gì?

coccinelle (danh từ) nghĩa là bọ rùa.

coccinelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coccinelle (giọng Pháp chuẩn): /kɔk.si.nɛl/.

coccinelle là giống đực hay giống cái?

coccinelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.