coccidiose
danh từ giống cái (f)
/kɔk.si.djoz/ giọng máy của trình duyệt
coccidiose nghĩa là bệnh trùng cầu.
Nghĩa của coccidiose
Danh từ · giống cái
- Thú y học Bệnh trùng cầu.
Dạng từ của coccidiose
Đi với mạo từ: une coccidiose · la coccidiose
| Số nhiều | coccidioses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coccidiosis
Câu hỏi thường gặp
coccidiose nghĩa là gì?
coccidiose (danh từ) nghĩa là bệnh trùng cầu.
coccidiose phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coccidiose (giọng Pháp chuẩn): /kɔk.si.djoz/.
coccidiose là giống đực hay giống cái?
coccidiose là danh từ giống cái (dùng với une, la).