TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coccidiose

danh từ giống cái (f)
/kɔk.si.djoz/ giọng máy của trình duyệt

coccidiose nghĩa là bệnh trùng cầu.

Nghĩa của coccidiose

Danh từ · giống cái

  1. Thú y học Bệnh trùng cầu.

Dạng từ của coccidiose

Đi với mạo từ: une coccidiose · la coccidiose

Số nhiềucoccidioses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coccidiosis

Câu hỏi thường gặp

coccidiose nghĩa là gì?

coccidiose (danh từ) nghĩa là bệnh trùng cầu.

coccidiose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coccidiose (giọng Pháp chuẩn): /kɔk.si.djoz/.

coccidiose là giống đực hay giống cái?

coccidiose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.