TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coccidie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

coccidie nghĩa là trùng cầu, bộ trùng cầu.

Nghĩa của coccidie

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Trùng cầu (động vật nguyên sinh).
  2. Số nhiều Bộ trùng cầu.

Dạng từ của coccidie

Đi với mạo từ: une coccidie · la coccidie

Số nhiềucoccidies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coccidia

Câu hỏi thường gặp

coccidie nghĩa là gì?

coccidie (danh từ) nghĩa là trùng cầu, bộ trùng cầu.

coccidie là giống đực hay giống cái?

coccidie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.