TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cloîtré

/klwat.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

cloîtré nghĩa là cấm cung.

Nghĩa của cloîtré

Tính từ

  1. Giam hãm trong tu viện.
  2. Cấm cung.
    • Vie cloîtréecuộc sống cấm cung

Dạng từ của cloîtré

Số nhiềucloîtrés
Giống cáicloîtrée
Giống cái số nhiềucloîtrées

Cụm từ, thành ngữ với cloîtré

  • couvent cloîtré — nhà tu kín

Câu hỏi thường gặp

cloîtré nghĩa là gì?

cloîtré (tính từ) nghĩa là cấm cung.

cloîtré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cloîtré (giọng Pháp chuẩn): /klwat.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.