climatique
climatique nghĩa là Xem climat.
Nghĩa của climatique
Tính từ
- xem climat — Khí hậu.
- Influence climatiqueảnh hưởng khí hậu
Dạng từ của climatique
| Số nhiều | climatiques |
Cụm từ, thành ngữ với climatique
- station climatique — nơi nghỉ mát, nơi an dưỡng
Câu ví dụ với climatique
- La pollution de l'environnement déclencha des changements climatiques sur toute la surface de la Terre. Ô nhiễm môi trường đã gây ra thay đổi khí hậu khắp Trái đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1595440
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ climate, climatic
Câu hỏi thường gặp
climatique nghĩa là gì?
climatique (tính từ) nghĩa là Xem climat.
climatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của climatique (giọng Pháp chuẩn): /kli.ma.tik/.