TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clicher

/kli.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

clicher nghĩa là làm clisê, đúc bản in.

Nghĩa của clicher

Ngoại động từ

  1. Ngành in Làm clisê, đúc bản in (một bức tranh, một trang sách...).

Chia động từ clicher

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: clichéHiện tại phân từ: clichant

Hiện tại présent

  • je cliche
  • tu cliches
  • il/elle cliche
  • nous clichons
  • vous clichez
  • ils/elles clichent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai cliché
  • tu as cliché
  • il/elle a cliché
  • nous avons cliché
  • vous avez cliché
  • ils/elles ont cliché

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je clichais
  • tu clichais
  • il/elle clichait
  • nous clichions
  • vous clichiez
  • ils/elles clichaient

Tương lai đơn futur simple

  • je clicherai
  • tu clicheras
  • il/elle clichera
  • nous clicherons
  • vous clicherez
  • ils/elles clicheront

Điều kiện conditionnel présent

  • je clicherais
  • tu clicherais
  • il/elle clicherait
  • nous clicherions
  • vous clicheriez
  • ils/elles clicheraient

Giả định subjonctif présent

  • que je cliche
  • que tu cliches
  • qu'il/elle cliche
  • que nous clichions
  • que vous clichiez
  • qu'ils/elles clichent

Quá khứ đơn passé simple

  • je clichai
  • tu clichas
  • il/elle clicha
  • nous clichâmes
  • vous clichâtes
  • ils/elles clichèrent

Mệnh lệnh impératif

  • cliche (tu)
  • clichons (nous)
  • clichez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stereotype (in either sense of the word); to photograph

Câu hỏi thường gặp

clicher nghĩa là gì?

clicher (ngoại động từ) nghĩa là làm clisê, đúc bản in.

clicher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clicher (giọng Pháp chuẩn): /kli.ʃe/.

Chia động từ clicher ở thì hiện tại thế nào?

je cliche, tu cliches, il/elle cliche, nous clichons, vous clichez, ils/elles clichent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.