clavetter
giọng máy của trình duyệt
clavetter nghĩa là Như claveter.
Nghĩa của clavetter
Ngoại động từ
- Như claveter.
Câu hỏi thường gặp
clavetter nghĩa là gì?
clavetter (ngoại động từ) nghĩa là Như claveter.
clavetter nghĩa là Như claveter.
clavetter (ngoại động từ) nghĩa là Như claveter.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.