TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clarine

danh từ giống cái (f)
/kla.ʁin/ giọng máy của trình duyệt

clarine nghĩa là lục lạc.

Nghĩa của clarine

Danh từ · giống cái

  1. Lục lạc (đeo ở cổ bò...).

Dạng từ của clarine

Đi với mạo từ: une clarine · la clarine

Số nhiềuclarines

Câu hỏi thường gặp

clarine nghĩa là gì?

clarine (danh từ) nghĩa là lục lạc.

clarine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clarine (giọng Pháp chuẩn): /kla.ʁin/.

clarine là giống đực hay giống cái?

clarine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.