TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

claquette

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kla.kɛt/ giọng máy của trình duyệt

claquette nghĩa là cái phách, điệu nhảy claket.

Nghĩa của claquette

Danh từ · giống cái

  1. Cái phách (để đánh nhịp).
  2. Số nhiều Điệu nhảy claket (cũng danse à claquettes).

Dạng từ của claquette

Đi với mạo từ: une claquette · la claquette

Số nhiềuclaquettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flip-flop, thong, slide (footwear); clapperboard; clapper (music instrument); parry

Câu hỏi thường gặp

claquette nghĩa là gì?

claquette (danh từ) nghĩa là cái phách, điệu nhảy claket.

claquette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của claquette (giọng Pháp chuẩn): /kla.kɛt/.

claquette là giống đực hay giống cái?

claquette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.