TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clémentine

danh từ giống cái (f)
/kle.mɑ̃.tin/ giọng máy của trình duyệt

clémentine nghĩa là quít clêmăng.

Nghĩa của clémentine

Danh từ · giống cái

  1. Quít clêmăng.

Dạng từ của clémentine

Đi với mạo từ: une clémentine · la clémentine

Số nhiềuclémentines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clementine (fruit)

Câu hỏi thường gặp

clémentine nghĩa là gì?

clémentine (danh từ) nghĩa là quít clêmăng.

clémentine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clémentine (giọng Pháp chuẩn): /kle.mɑ̃.tin/.

clémentine là giống đực hay giống cái?

clémentine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.